Bản dịch của từ 衺道 trong tiếng Anh

衺道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

衺道 (Danh từ)

xié dào
01

A wrongful or perverse path; unnatural or demonic way (figuratively: corrupt or abnormal conduct)

指背离法度的不正之道;妖异怪诞之道。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衺道

xié

dào

Các từ liên quan

衺僻
衺慝
衺
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,亠,牙,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一乚乚丿丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép