ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
衼
Bảng phân tích âm vị 衼
Zhī
Fur clothing, typically made from animal pelts.
裘皮衣。
See the character '祇' (used in classical texts).
〔祇(qí)~〕见“祇”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép