Bản dịch của từ 衽席 trong tiếng Anh

衽席

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rèn

ㄖㄣˋrenthanh huyền

衽席 (Động từ)

rèn xí
01

A sleeping mat or bedding; a place to lie down (general/archaic)

3.泛指卧席。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A banquet; a seat/place at a banquet — referring to a feast or the seating at a feast

5.宴席;座席。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Figuratively, a life of peaceful, settled comfort; living in safety and ease

7.借指太平安居的生活。语出《大戴礼记.主言》:“是故明主之守也,必折冲乎千里之外;其征也,衽席之上还师。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Bedding; bedclothes and a woven mat (mattress and reed/wicker mat)

2.床褥与莞簟。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

A mat or seat made of woven matting (alternate form of 袵席)

1.亦作“袵席”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

A euphemistic/archaic term referring to sexual relations or carnal desires between men and women

6.借指男女色欲之事。

Ví dụ
07

To make safe or secure; to render peaceful (classical/literary usage)

8.谓使得平安。

Ví dụ
08

Sleeping place; bed or bedding area (where one sleeps)

4.引申为寝处之所。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衽席

rèn

Các từ liên quan

衽发
衽左
衽席不修
衽席之好
衽席之嫌
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
衽
Bính âm:
【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẪM】
Các biến thể:
袵, 𢂧, 𧙨, 祍
Hình thái radical:
⿰,衤,壬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép