Bản dịch của từ 衽席不修 trong tiếng Anh

衽席不修

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rèn

ㄖㄣˋrenthanh huyền

衽席不修 (Tính từ)

rèn xí bù xiū
01

Living carelessly or slovenly; not maintaining proper order or decency in daily life

谓生活上不加检点。语本《周书.皇后传序》:“太祖创基,修衽席以俭约;高祖嗣历,节情欲于矫枉。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衽席不修

rèn

xiū

Các từ liên quan

衽发
衽左
衽席
衽席之好
衽席之嫌
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
修上
修下
修业
修为
修丽
衽
Bính âm:
【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẪM】
Các biến thể:
袵, 𢂧, 𧙨, 祍
Hình thái radical:
⿰,衤,壬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép