Bản dịch của từ 衾影独对 trong tiếng Anh

衾影独对

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

衾影独对 (Tính từ)

qīn yǐng dú duì
01

Alone; solitary; by oneself

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衾影独对

qīn

yǐng

duì

衾
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
𧘭, 𧙐
Hình thái radical:
⿱,今,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép