Bản dịch của từ 衾枕 trong tiếng Anh

衾枕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

衾枕 (Danh từ)

qīn zhěn
01

Quilt and pillow; bedding in general (items used for sleeping).

被子和枕头。泛指卧具。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衾枕

qīn

zhěn

衾
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
𧘭, 𧙐
Hình thái radical:
⿱,今,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép