Bản dịch của từ 衾裯妾 trong tiếng Anh

衾裯妾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

衾裯妾 (Danh từ)

qīn dāo qiè
01

Concubines who attend to a husband's bedding and chamber duties (servants who make the bed and wait on the husband).

指铺床叠被侍候丈夫的姬妾。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衾裯妾

qīn

chóu

qiè

衾
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
𧘭, 𧙐
Hình thái radical:
⿱,今,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép