Bản dịch của từ 衿佩 trong tiếng Anh

衿佩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

衿佩 (Danh từ)

jīn pèi
01

A young scholar or youth (classical; from the poem 'Zi Jin' where 子衿/子佩 refers to young students)

指青年学子。语出《诗.郑风.子衿》:“青青子衿,悠悠我心……青青子佩,悠悠我思。”毛传:“佩,佩玉也。士佩瓀珉而青组绶。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衿佩

jīn

pèi

Các từ liên quan

衿喉
衿士
衿契
衿带
衿情
佩仰
佩伏
佩兰
佩刀
佩刻
衿
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép