Bản dịch của từ 衿士 trong tiếng Anh

衿士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

衿士 (Danh từ)

jīn shì
01

A scholar or licentiate (traditional/old term for someone who passed lower imperial exams); generally a young student or literary youth

指秀才。亦泛指年轻的读书人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衿士

jīn

shì

Các từ liên quan

衿佩
衿喉
衿契
衿带
衿情
士习
士乡
士五
士人
衿
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép