Bản dịch của từ 衿带 trong tiếng Anh

衿带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

衿带 (Danh từ)

jīn dài
01

A strategic defensive position; a key stronghold or critical defensive point

3.引申为防守险要之地。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A sash or band for the collar; a strip or band used as a garment's collar or neck-tie

1.衣带。

Ví dụ
03

A figurative term for a strategic, pivotal place or choke point where situations circle around; a critical or controlling position.

2.比喻形势回互环绕的要害之地。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衿带

jīn

dài

Các từ liên quan

衿佩
衿喉
衿士
衿契
衿情
带下
衿
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép