Bản dịch của từ 衿裾 trong tiếng Anh
衿裾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
衿裾 (Động từ)
【jīn jū】
01
Literati; scholars — literally the collar and hem of clothing, used figuratively for scholars or learned men
1.青衿为儒者所服,因以借指文人学士。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To grasp or control the crucial point (like holding the collar and hem of a garment); figuratively to seize the main point or to command the whole
2.像衿裾之于衣服一样地扼其要,概其全。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衿裾
jīn
衿
jū
裾
Các từ liên quan
衿佩
衿喉
衿士
衿契
衿带
裾拘
裾裾
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KHÂM】
- Các biến thể:
- 紟
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,今
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶ノ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
襟
矝
惍
矜
砛
琻
紟
荕
釒
堻
觔
筋
袜
褀
襰
裭
䙩
裩
被
襁
衯
衫
褞
䘵
笈
閁
砆
姯
姛
柎
𠄰
𠔕
姚
恓
洬
狣
青衿
衿契
连衿
