Bản dịch của từ 衿韖 trong tiếng Anh

衿韖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

衿韖 (Danh từ)

jīn rǒu
01

A small ornamental pouch historically tied to the collar or sash (used to hold handkerchiefs or adornments); later used to denote ritual offerings presented respectfully to parents-in-law.

古代男女系于衣带上用于佩饰的小囊。《仪礼.士昏礼》'庶母及门内施韖,申之以父母之命,命之曰敬恭听宗尔父母之言,夙夜无愆,视之衿韖。'郑玄注'韖,韖囊也。男韖革,女韖丝,所以盛帨巾之属,为谨敬。'后以'衿韖'用作敬奉公婆的典实。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衿韖

jīn

rǒu

衿
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép