Bản dịch của từ 袄 trong tiếng Anh
袄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ǎo | ㄠˇ | N/A | ao | thanh hỏi |
袄 (Danh từ)
【ǎo】
01
Padded jacket; lined coat (a warm jacket with inner lining)
有里子的上衣
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ǎo】【ㄠˇ】【ÁO】
- Các biến thể:
- 襖
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,夭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑃
芺
郩
艹
抝
镺
襖
媼
䞝
䴈
拗
㤇
䙨
裺
袍
衵
襻
褊
䙱
裪
裯
裎
袧
褐
凁
牳
娇
姰
胛
咱
挃
恔
欩
姤
哌
㝖
棉袄
皮袄
袄子
夹袄
袄教
小棉袄
印度袄
五身袄
丝棉袄
