Bản dịch của từ 袍仗 trong tiếng Anh
袍仗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páo | ㄆㄠˊ | p | ao | thanh sắc |
袍仗 (Danh từ)
【páo zhàng】
01
Attire; dress and appearance (referring to clothing and how one is dressed)
2.指衣着打扮。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Battle garments and arms; by extension the military appearance or display of troops
1.战袍和兵器。借指军容。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袍仗
páo
袍
zhàng
仗
Các từ liên quan
袍哥
袍套
袍子
袍帔
袍带
仗下
仗义
仗义执言
仗义疏财
仗义直言
- Bính âm:
- 【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 袌, 𧙌, 𧙘, 𣮃, 𫃠
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,包
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶ノフフ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狍
刨
跁
鞄
䩝
㚿
䛌
袌
铇
跑
烰
炰
襶
袮
衵
袘
䙥
裈
䙈
襽
袩
褔
䙟
衩
栟
䇈
㽛
們
烣
倪
郭
捃
馀
般
砽
配
旗袍
长袍
袍子
浴袍
同袍
龙袍
战袍
睡袍
道袍
袍泽
