Bản dịch của từ 袍笏 trong tiếng Anh

袍笏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páo

ㄆㄠˊpaothanh sắc

袍笏 (Danh từ)

páo hù
01

Traditional ceremonial attire of ancient officials, including the long robe () and the wooden tablet () symbolizing rank.

袍笏是古代官员的服饰,袍指的是长袍,笏是用来表示身份的木板。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袍笏

páo

Các từ liên quan

袍仗
袍哥
袍套
袍子
袍帔
笏囊
笏头
笏头履
笏头带
笏带
袍
Bính âm:
【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
Các biến thể:
袌, 𧙌, 𧙘, 𣮃, 𫃠
Hình thái radical:
⿰,衤,包
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノフフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép