Bản dịch của từ 袒庇 trong tiếng Anh
袒庇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎn | ㄊㄢˇ | t | an | thanh hỏi |
袒庇 (Động từ)
【tǎn bì】
01
To shield or cover up wrongdoing; to protect by hiding faults
屏蔽
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To shield or cover up wrongdoing; to protect someone by hiding faults or mistakes
掩盖
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To shield or protect someone in a biased or unfair way
港口
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袒庇
tǎn
袒
bì
庇
Các từ liên quan
袒免
袒免亲
袒割
袒右
袒哭
庇佑
庇依
庇借
庇冒
庇卫
- Bính âm:
- 【tǎn】【ㄊㄢˇ】【ĐẢN】
- Các biến thể:
- 亶, 但, 襢, 𢅒
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,旦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲭
暺
䦔
钽
㫜
䞡
㲜
儃
㷋
緂
憻
忐
䙘
䘷
裡
褥
襌
襦
襢
裖
襣
裃
襪
衵
䀤
蚋
挱
訕
𠖐
㟈
桂
㪿
益
䣨
珫
悖
偏袒
袒护
袒露
右袒
左袒
膝袒
肉袒
袒裼
袒胸
袒衣
