Bản dịch của từ 袨服 trong tiếng Anh

袨服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋN/AN/AN/A

袨服 (Danh từ)

xuàn fú
01

A black ceremonial robe; traditional formal dress worn by warriors or for rites

1.黑色礼服。指武士之服。

Ví dụ
02

Splendid or ceremonial clothing; sumptuous attire for special occasions

2.盛服;艳服。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袨服

xuàn

Các từ liên quan

服丧
服习
服事
袨
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HUYỀN】
Các biến thể:
䘩, 衒
Hình thái radical:
⿰,衤,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丶一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép