Bản dịch của từ 袨服 trong tiếng Anh
袨服
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
袨服 (Danh từ)
【xuàn fú】
01
A black ceremonial robe; traditional formal dress worn by warriors or for rites
1.黑色礼服。指武士之服。
Ví dụ
02
Splendid or ceremonial clothing; sumptuous attire for special occasions
2.盛服;艳服。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袨服
xuàn
袨
fú
服
Các từ liên quan
服丧
服习
服事
