Bản dịch của từ 裁 trong tiếng Anh
裁

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cái | ㄘㄞˊ | c | ai | thanh sắc |
裁 (Động từ)
To restrain; to curb; to suppress (feelings, actions)
控制;抑止
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To arrange or select carefully; to edit/curate (often in literary or artistic contexts)
安排取舍(多用于文学艺术)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To judge; to decide; to assess or weigh (a matter)
衡量;判断
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To cut off/remove what is unnecessary; to reduce or dismiss (e.g., staff); to trim/pare down
把不用的或多余的去掉;削减
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To cut (with knife or scissors); to trim or tailor materials into pieces
用刀;剪等把片状物分成若干部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
裁 (Chữ số)
A sheet or piece of paper of a particular size (a single sheet cut from a larger sheet)
整张纸分成的相等的若干份
Từ tiếng Anh gần nghĩa
裁 (Danh từ)
Literary genre; literary form or style (the structural type/format of a written work)
指文章的体制;格式
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
- Các biến thể:
- 𧚝, 𧚶
- Hình thái radical:
- ⿹,𢦏,衣
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一ノフノ丶フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
