Bản dịch của từ 裁 trong tiếng Anh

Động từChữ sốDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊcaithanh sắc

(Động từ)

cái
01

To restrain; to curb; to suppress (feelings, actions)

控制;抑止

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To arrange or select carefully; to edit/curate (often in literary or artistic contexts)

安排取舍(多用于文学艺术)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To judge; to decide; to assess or weigh (a matter)

衡量;判断

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To cut off/remove what is unnecessary; to reduce or dismiss (e.g., staff); to trim/pare down

把不用的或多余的去掉;削减

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To cut (with knife or scissors); to trim or tailor materials into pieces

用刀;剪等把片状物分成若干部分

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

cái
01

A sheet or piece of paper of a particular size (a single sheet cut from a larger sheet)

整张纸分成的相等的若干份

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

cái
01

Literary genre; literary form or style (the structural type/format of a written work)

指文章的体制;格式

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

裁
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
𧚝, 𧚶
Hình thái radical:
⿹,𢦏,衣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép