Bản dịch của từ 裁判 trong tiếng Anh

裁判

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊcaithanh sắc

裁判 (Động từ)

cái pàn
01

To judge or make a legal decision in a court case according to the law; includes judgments and rulings.

法院依照法律; 对案件做出的决定; 分为判决和裁定两种

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To judge or referee a sports competition according to the rules; to make decisions on contest results and issues during the game.

根据体育运动的竞赛规则; 对运动员竞赛的成绩和竞赛中发生的问题做出评判

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

裁判 (Danh từ)

cái pàn
01

Referee or official who enforces rules and makes judgments in sports competitions.

在体育竞赛中执行评判工作的人也叫裁判员

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裁判

cái

pàn

Các từ liên quan

裁与
裁中
裁云
裁云剪水
判书
判事
判令
判例
判冤决狱
裁
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
𧚝, 𧚶
Hình thái radical:
⿹,𢦏,衣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép