Bản dịch của từ 裂织 trong tiếng Anh
裂织
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liě | ㄌㄧㄝˋ | l | ie | thanh huyền |
裂织 (Danh từ)
【liè zhī】
01
A praise term for a virtuous woman who advises children or husband; metaphor of 'cutting the weave' meaning abandoning a course of study or duty
相传孟轲少时,废学归家,孟母方织,因引刀断其机织,激其勤学自奋,遂成大儒。事见汉刘向《列女传.邹孟轲母》。又汉乐羊子“远寻师学。一年来归,妻跪问其故。羊子曰:‘久行怀思,无它异也。’妻乃引刀趋机而言曰:‘此织生自蚕茧,成于机杼,一而累,以至于寸,累寸不已,遂成丈匹。今若断斯织也,则捐失成功,稽废时月。夫子积学,当日知其所亡,以就懿德。若中道而归,何异断斯织乎?’”羊子感其言,复还终业。事见《后汉书.列女传.乐羊子妻》。后遂以“裂织”称颂妇女教子﹑劝夫的贤德。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裂织
liè
裂
zhī
织
Các từ liên quan
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕,拔本塞源
裂变
裂口
织乌
织作
织发夫人
织品
织坊
- Bính âm:
- 【liě】【ㄌㄧㄝˋ, ㄌㄧㄝˇ】【LIỆT】
- Các biến thể:
- 列, 𧙩, 𧙷, 𧚲, 𧛵, 𧛯, 裂
- Hình thái radical:
- ⿱,列,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶丨丨丶一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
劦
挒
鬛
埒
䓟
埓
䮋
㬯
㭩
㲱
冽
䁽
挘
毟
忚
䟩
咧
袭
袰
裛
褎
袲
䘱
袌
䙝
褩
衮
褰
䘡
葁
晴
筌
㷌
惵
揹
焷
䪨
湊
粬
褁
鉯
破裂
裂缝
分裂
裂开
撕裂
断裂
裂痕
炸裂
开裂
裂纹
