Bản dịch của từ 装 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

(Động từ)

zhuāng
01

To bind, to staple or assemble books; to mount/decorate calligraphy or paintings (bookbinding/assembling)

装订书籍;加工装饰字画

Ví dụ
02

To pretend; to fake (an appearance, illness, attitude)

假装

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To dress up; to adorn or disguise oneself; to put on makeup/costume

修饰;打扮;化装

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To pretend; to feign; to put on an act (make a false appearance)

做出某种假象

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To pack; to put goods into boxes/bottles (to package)

包裹商品或把商品等放进盒子、瓶子等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To assemble; to install; to fit (parts together)

把零部件配成整体;安上

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

To put/place into; to pack or load (into a container or vehicle)

把东西放进器物内;把物品放在运输工具上

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

zhuāng
01

Clothing; apparel; garments

服装;衣服

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Makeup; costume accessories used for dressing up or stage makeup

演员化装时穿戴涂抹的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Surname Zhuang (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Travel kit; luggage; baggage (personal belongings carried when traveling)

行李;行囊

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

装
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
裝, 𧙜, 𧚌, 𧚒
Hình thái radical:
⿱,壮,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨一丨一丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép