Bản dịch của từ 装反 trong tiếng Anh

装反

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

装反 (Động từ)

zhuāng fǎn
01

To assemble or install something in the wrong orientation or position, causing it to malfunction.

装反是指在组装或安装过程中,部件或设备的方向或位置错误,导致无法正常使用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 装反

zhuāng

fǎn

装
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
裝, 𧙜, 𧚌, 𧚒
Hình thái radical:
⿱,壮,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨一丨一丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép