Bản dịch của từ 装潢门面 trong tiếng Anh

装潢门面

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

装潢门面 (Tính từ)

zhuāng huáng mén miàn
01

To decorate the outward appearance; to focus only on the surface look without substance

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 装潢门面

zhuāng

huáng

mén

miàn

Các từ liên quan

装严
装作
装佯
装佯吃象
潢井
潢星
潢汉
潢池弄兵
潢池盗弄
门丁
门上
门上人
门下
门下人
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
装
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
裝, 𧙜, 𧚌, 𧚒
Hình thái radical:
⿱,壮,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨一丨一丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép