Bản dịch của từ 装疯作傻 trong tiếng Anh

装疯作傻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

装疯作傻 (Tính từ)

zhuāng fēng zuò shǎ
01

To pretend to be crazy or foolish; to act silly on purpose

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 装疯作傻

zhuāng

fēng

zuò

shǎ

Các từ liên quan

装严
装作
装佯
装佯吃象
疯人
疯人院
疯儍
疯头疯脑
疯子
作一
作下
作不准
作业
作业本
傻不楞登
傻乎乎
傻乐
傻人
傻傻忽忽
装
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
裝, 𧙜, 𧚌, 𧚒
Hình thái radical:
⿱,壮,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨一丨一丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép