Bản dịch của từ 裕后光前 trong tiếng Anh

裕后光前

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

裕后光前 (Tính từ)

yù hòu guāng qián
01

Blessings for future generations and honor for ancestors; ensuring prosperity and respect through time.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裕后光前

hòu

guāng

qián

裕
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤ】
Các biến thể:
极, 䘱
Hình thái radical:
⿰,衤,谷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép