Bản dịch của từ 裘江 trong tiếng Anh
裘江
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
裘江 (Danh từ)
【qiú jiāng】
01
A river in Vietnam located in Phú Yên province, known for its clear and beautiful water.
越南地名属于富安省份
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裘江
qiú
裘
jiāng
江
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CỪU】
- Các biến thể:
- 求, 𣰐, 𧚍
- Hình thái radical:
- ⿱,求,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶一ノ丶丶丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醔
觓
殏
皳
逎
䜪
銶
㲹
㺫
訄
浗
煪
袰
衾
褢
衺
衷
褺
裹
裂
䙚
裁
褮
衰
禗
塏
塓
寖
傭
貉
綗
歃
楙
鉎
飮
舝
狐裘
裘江
裘皮
箕裘
轻裘
弓裘
鹿裘
集腋成裘
集液成裘
克绍箕裘
