Bản dịch của từ 裘韘 trong tiếng Anh
裘韘
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
裘韘 (Thành ngữ)
【qiú shè】
01
Figuratively: policies or practices that are out of fashion or unacceptable to contemporary people (from two incompatible ancient garments, symbolizing things not in common use)
相传孔子初相鲁,鲁人谤诵之曰'麛裘而韠,投之无戾;韠而麛裘,投之无邮。'及三年政成,化行,民又作诵曰'衮衣章甫,实获我所;章甫衮衣,惠我无私。'事见《回氏春秋.乐成》﹑《孔丛子.陈士义》。麛裘,古时常服。韠即蔽膝,古时朝祭之服。二者不共用◇以'裘韘'比喻不为时人所习惯的政令。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裘韘
qiú
裘
shè
韘
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CỪU】
- Các biến thể:
- 求, 𣰐, 𧚍
- Hình thái radical:
- ⿱,求,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶一ノ丶丶丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醔
觓
殏
皳
逎
䜪
銶
㲹
㺫
訄
浗
煪
袰
衾
褢
衺
衷
褺
裹
裂
䙚
裁
褮
衰
禗
塏
塓
寖
傭
貉
綗
歃
楙
鉎
飮
舝
狐裘
裘江
裘皮
箕裘
轻裘
弓裘
鹿裘
集腋成裘
集液成裘
克绍箕裘
