ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
裟
Bảng phân tích âm vị 裟
Shā
Monk's robe (kasaya) — the patched Buddhist outer robe worn by monks
和尚披在外面的法衣,由许多长方形小块布片拼缀制成见〖袈裟〗 (jiāshā) (梵:kaṣāya)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép