Bản dịch của từ 裢 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

(Danh từ)

lián
01

A long rectangular money pouch or pocket (a traditional cloth purse split into two ends), coin pouch; hầu bao

褡裢:长方形的口袋,中央开口,两端各成一个袋子,装钱物用,一般分大小两种,大的可以搭在肩上, 小的可以挂在腰带上

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Wrestler's padded jacket (traditional multi-layered training/competition garment)

褡裢:摔跤运动员所穿的一种用多层布制成的上衣

Ví dụ
裢
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,连
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一フ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép