Bản dịch của từ 裦兜 trong tiếng Anh

裦兜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāo

ㄅㄠˉN/AN/AN/A

裦兜 (Danh từ)

fóu dōu
01

Pocket on a pair of trousers; the sewn pocket area of pants

裤子上的口袋。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Pants pocket; the pocket on a pair of trousers (also written as '裤兜')

亦作'裤兜'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裦兜

fóu

dōu

裦
Bính âm:
【bāo】【ㄅㄠˉ】【BÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,亠,⿰,𬼖,矛,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép