Bản dịch của từ 裦兜 trong tiếng Anh
裦兜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāo | ㄅㄠˉ | N/A | N/A | N/A |
裦兜 (Danh từ)
【fóu dōu】
01
Pocket on a pair of trousers; the sewn pocket area of pants
裤子上的口袋。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Pants pocket; the pocket on a pair of trousers (also written as '裤兜')
亦作'裤兜'。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裦兜
fóu
裦
dōu
兜
