ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
裦韞
Bảng phân tích âm vị 裦
Bāo
An archaic type of footwear/boot (also written 裦靴) — a traditional/ancient shoe or boot
亦作'裦靴'。
Military uniform; the clothing/garb of soldiers
指军服。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
fóu
裦
yùn
韞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép