Bản dịch của từ 裨 trong tiếng Anh

Danh từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

ㄆㄧˊpithanh sắc

(Danh từ)

01

Benefit; advantage; helpful effect (often a small or supplemental gain)

益处,补益

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

裨
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Các biến thể:
俾, 朇, 禆, 陴, 𥚈, 𧚽
Hình thái radical:
⿰,衤,卑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép