Bản dịch của từ 裨冕 trong tiếng Anh

裨冕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

ㄅㄧˋbithanh huyền

裨冕 (Danh từ)

bì miǎn
01

A ceremonial court dress in ancient China (wearing the pi robe and mian crown) worn by feudal lords and high officials for audience or rituals; a lower-grade crown-ceremony attire compared with gunmian.

着裨衣,戴冕。古代诸侯卿大夫朝觐或祭祀时所穿冕服的通称。与衮冕或上一等冕服相对而言。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裨冕

miǎn

裨
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
俾, 朇, 禆, 陴, 𥚈, 𧚽
Hình thái radical:
⿰,衤,卑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép