Bản dịch của từ 裨将 trong tiếng Anh

裨将

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

ㄆㄧˊpithanh sắc

裨将 (Danh từ)

pí jiàng
01

Deputy general or assistant commander in ancient military hierarchy

古代指副将

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裨将

jiàng

裨
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Các biến thể:
俾, 朇, 禆, 陴, 𥚈, 𧚽
Hình thái radical:
⿰,衤,卑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép