Bản dịch của từ 裨王 trong tiếng Anh

裨王

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

ㄆㄧˊpithanh sắc

裨王 (Danh từ)

bì wáng
01

A Han-era term for the minor kings or subordinate chiefs of the Xiongnu (small tribal rulers).

汉时称匈奴的小王。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裨王

wáng

裨
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Các biến thể:
俾, 朇, 禆, 陴, 𥚈, 𧚽
Hình thái radical:
⿰,衤,卑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép