Bản dịch của từ 裨补 trong tiếng Anh

裨补

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

ㄅㄧˋbithanh huyền

裨补 (Danh từ)

bì bǔ
01

Benefit; advantage; help

裨益,好处

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To make up for shortcomings; to supplement or patch up deficiencies

弥补缺点和不足

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裨补

裨
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
俾, 朇, 禆, 陴, 𥚈, 𧚽
Hình thái radical:
⿰,衤,卑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép