ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
裮塞
Bảng phân tích âm vị 裮
Chāng
Old rag or wadding used to plug holes or stops leaks (a stuffing or patch)
堵塞漏舟的旧絮破布。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
chāng
裮
sāi
塞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép