Bản dịch của từ 裮塞 trong tiếng Anh

裮塞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤN/AN/AN/A

裮塞 (Danh từ)

chāng sāi
01

Old rag or wadding used to plug holes or stops leaks (a stuffing or patch)

堵塞漏舟的旧絮破布。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裮塞

chāng

sāi

裮
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【SANG】
Các biến thể:
𢃑
Hình thái radical:
⿰,衤,昌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丨乚一一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép