ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
裰
Bảng phân tích âm vị 裰
Duō
To mend; to patch (clothes)
缝补 (破衣)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A monk's long robe (traditional Buddhist outer garment)
〖直裰〗
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép