Bản dịch của từ 裸极 trong tiếng Anh

裸极

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luǒ

ㄌㄨㄛˇluothanh hỏi

裸极 (Danh từ)

luǒ jí
01

Bare electrode; completely exposed without any covering or protection, representing an extreme state.

裸极是指一种状态或程度,表示完全没有遮掩或保护,达到极限的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裸极

luǒ

裸
Bính âm:
【luǒ】【ㄌㄨㄛˇ】【LOẢ.KHOẢ】
Các biến thể:
㒩, 倮, 儽, 臝, 躶, 𦣔, 𧝹, 𡑤, 裸
Hình thái radical:
⿰,衤,果
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丨フ一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép