Bản dịch của từ 裾裾 trong tiếng Anh

裾裾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

裾裾 (Tính từ)

jū jū
01

Dressed in elegant, elaborate clothing; wearing richly adorned or flowing garments.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裾裾

Các từ liên quan

裾拘
裾马襟牛
裾
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CƯ】
Hình thái radical:
⿰,衤,居
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶フ一ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép