Bản dịch của từ 褒章 trong tiếng Anh
褒章
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāo | ㄅㄠ | b | ao | thanh ngang |
褒章 (Danh từ)
【bāo zhāng】
01
A medal or award given to recognize outstanding achievements or contributions of individuals or groups.
用于表彰个人或团体在某些领域的杰出表现或贡献。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褒章
bāo
褒
zhāng
章
- Bính âm:
- 【bāo】【ㄅㄠ】【BAO】
- Các biến thể:
- 襃, 闁, 裦, 𧚱, 𧛙, 𧜪, 𧜯, 𧝾
- Hình thái radical:
- ⿴,衣,保
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨丨フ一一丨ノ丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孢
𠅬
佨
包
襃
裦
炮
闁
龅
煲
勹
剥
裠
袌
製
袈
褢
表
裳
裂
䘮
袅
褺
襄
𠐀
䛱
誸
魦
槻
㢘
駎
練
潙
瘪
镏
緶
褒义
褒贬
褒贬
褒奖
褒扬
褒姒
褒衣
褒忠
褒章
褒称
