Bản dịch của từ 褟 trong tiếng Anh
褟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tā | ㄊㄚ | t | a | thanh ngang |
褟 (Danh từ)
【tā】
01
Trim or edging sewn onto clothing (decorative border such as braid or lace)
在衣物上面缝 (花边或绦子) Xem: 见〖汗褟儿〗
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Light summer outer garment; sleeveless overdress or thin jacket (traditional)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
