Bản dịch của từ 襧叹 trong tiếng Anh

襧叹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇN/AN/AN/A

襧叹 (Động từ)

zhǐ tàn
01

To boast; to brag (exaggerated self-praise)

夸耀吹嘘。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To praise; to express admiration (also written 褒叹)

亦作'褒叹'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To praise; to commend; to speak highly of

嘉奖称美。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襧叹

zhǐ

tàn

襧
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,爾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép