Bản dịch của từ 襧叹 trong tiếng Anh
襧叹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | N/A | N/A | N/A |
襧叹 (Động từ)
【zhǐ tàn】
01
To boast; to brag (exaggerated self-praise)
夸耀吹嘘。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To praise; to express admiration (also written 褒叹)
亦作'褒叹'。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To praise; to commend; to speak highly of
嘉奖称美。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襧叹
zhǐ
襧
tàn
叹
