Bản dịch của từ 襧弹 trong tiếng Anh
襧弹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | N/A | N/A | N/A |
襧弹 (Danh từ)
【zhǐ dàn】
01
To criticize or speak ill of someone; to cast aspersions (somewhat literary/archaic)
批评,指摘;非议。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A defect; a flaw or shortcoming
缺点;毛病。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To discuss/talk over; to comment or chat (archaic/variant form)
亦作'褒弹'。亦作'褒谈'。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襧弹
zhǐ
襧
dàn
弹
