Bản dịch của từ 襧弹 trong tiếng Anh

襧弹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇN/AN/AN/A

襧弹 (Danh từ)

zhǐ dàn
01

To criticize or speak ill of someone; to cast aspersions (somewhat literary/archaic)

批评,指摘;非议。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A defect; a flaw or shortcoming

缺点;毛病。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To discuss/talk over; to comment or chat (archaic/variant form)

亦作'褒弹'。亦作'褒谈'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襧弹

zhǐ

dàn

襧
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,爾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép