Bản dịch của từ 要剧 trong tiếng Anh

要剧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋyaothanh huyền

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

要剧 (Danh từ)

yào jù
01

Important and intense; serious and acute (an event or situation that is consequential and severe)

1.重要而繁剧。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Key government organs or important administrative regions that play a major role in political affairs.

3.指政务烦剧的重要部门或地区。

Ví dụ
03

An important post; a key or senior position

2.指要职。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 要剧

yào

Các từ liên quan

要不
要不了
要不价
要不得
要不是
要
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【YẾU】
Các biến thể:
䙅, 腰, 𠾅, 𡕯, 𡕹, 𡚩, 𡢗, 𦥺, 𦥼
Hình thái radical:
⿱,覀,女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép