Bản dịch của từ 要服 trong tiếng Anh

要服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋyaothanh huyền

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

要服 (Danh từ)

yào fú
01

Remote area; outlying region

2.泛指边远地区。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

One of the ancient 'five districts' (wǔfú): a zone outside the capital at a considerable distance (traditionally about 1,500–2,000 li).

1.古五服之一。古代王畿以外按距离分为五服。相传一千五百里至二千里为要服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 要服

yào

Các từ liên quan

要不
要不了
要不价
要不得
要不是
服丧
服习
服事
要
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【YẾU】
Các biến thể:
䙅, 腰, 𠾅, 𡕯, 𡕹, 𡚩, 𡢗, 𦥺, 𦥼
Hình thái radical:
⿱,覀,女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép