Bản dịch của từ 要束 trong tiếng Anh

要束

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋyaothanh huyền

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

要束 (Động từ)

yào shù
01

A clause or provision in an agreement; a binding term to be observed

1.禁约;约定的共同遵守的内容或条款。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To restrict; to constrain or control (to impose limits or discipline)

2.制约;管束。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 要束

yào

shù

Các từ liên quan

要不
要不了
要不价
要不得
要不是
束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
要
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【YẾU】
Các biến thể:
䙅, 腰, 𠾅, 𡕯, 𡕹, 𡚩, 𡢗, 𦥺, 𦥼
Hình thái radical:
⿱,覀,女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép