Bản dịch của từ 要死 trong tiếng Anh
要死
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yào | ㄧㄠˋ | y | ao | thanh huyền |
Yāo | ㄧㄠ | y | ao | thanh ngang |
要死 (Tính từ)
【yào sǐ】
01
Extremely unbearable or intolerable to the maximum degree, often causing strong discomfort or distress.
达到或超过人所能忍受的最大限度, 含有使人受不了的意思
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Extremely; to an intense or overwhelming degree
极其
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Extremely; terribly; awfully (used to emphasize a strong degree)
非常
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 要死
yào
要
sǐ
死
- Bính âm:
- 【yào】【ㄧㄠˋ】【YẾU】
- Các biến thể:
- 䙅, 腰, 𠾅, 𡕯, 𡕹, 𡚩, 𡢗, 𦥺, 𦥼
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,女
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一フノ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窔
㿢
㞁
箹
乐
䑬
疟
樂
葯
㵸
覞
筄
䄏
鴁
楆
祅
玅
腰
幺
么
葽
殀
撽
㙘
覊
覉
覇
西
覀
覅
覄
覆
覂
覃
覈
紈
虾
栊
笁
𠈭
䀖
恅
㚇
㽹
结
挍
郟
需要
重要
要是
主要
不要
必要
只要
要不
就要
快要
要求
要挟
要约
