Bản dịch của từ 要绖 trong tiếng Anh

要绖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋyaothanh huyền

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

要绖 (Danh từ)

yào dié
01

A hemp or cloth sash tied at the waist used in ancient funeral attire (a kind of mourning sash)

1.缚在腰间的麻带。古丧礼服制之一。

Ví dụ
02

A coarse waist-cord or sash (used to bind around the waist; a traditional hemp/cord belt)

2.腰束麻带。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 要绖

yào

dié

Các từ liên quan

要不
要不了
要不价
要不得
要不是
要
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【YẾU】
Các biến thể:
䙅, 腰, 𠾅, 𡕯, 𡕹, 𡚩, 𡢗, 𦥺, 𦥼
Hình thái radical:
⿱,覀,女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép