Bản dịch của từ 要荒 trong tiếng Anh

要荒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋyaothanh huyền

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

要荒 (Danh từ)

yào huāng
01

A distant region or frontier land (in old usage: lands far outside the capital); a faraway country

要﹐要服;荒﹐荒服。古称王畿外极远之地。亦泛指远方之国。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 要荒

yào

huāng

Các từ liên quan

要不
要不了
要不价
要不得
要不是
荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
要
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【YẾU】
Các biến thể:
䙅, 腰, 𠾅, 𡕯, 𡕹, 𡚩, 𡢗, 𦥺, 𦥼
Hình thái radical:
⿱,覀,女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép